| RDA Video Format |
Super-VHS |
Định dạng video cho băng tương tự đựa trên VHS tăng độ phân giải ngang lên 420 dòng. |
definition |
vi |
| RDA Video Format |
Super-VHS |
Định dạng video cho băng tương tự đựa trên VHS tăng độ phân giải ngang lên 420 dòng. |
ToolkitDefinition |
vi |
| RDA Video Format |
Type C |
Type C |
preferred label |
vi |
| RDA Video Format |
Type C |
Type C |
ToolkitLabel |
vi |
| RDA Video Format |
Type C |
Định dạng video cho băng tương tự được Ampex phát triển cho sử dụng chuyên nghiệp năm 1976. |
definition |
vi |
| RDA Video Format |
Type C |
Định dạng video cho băng tương tự được Ampex phát triển cho sử dụng chuyên nghiệp năm 1976. |
ToolkitDefinition |
vi |
| RDA Video Format |
U-matic |
U-matic |
preferred label |
vi |
| RDA Video Format |
U-matic |
U-matic |
ToolkitLabel |
vi |
| RDA Video Format |
U-matic |
Định dạng video cho băng tương tự được Sony phát triển cho sử dụng chuyên nghiệp năm 1969. |
definition |
vi |
| RDA Video Format |
U-matic |
Định dạng video cho băng tương tự được Sony phát triển cho sử dụng chuyên nghiệp năm 1969. |
ToolkitDefinition |
vi |
| RDA Video Format |
VHS |
VHS |
preferred label |
vi |
| RDA Video Format |
VHS |
VHS |
ToolkitLabel |
vi |
| RDA Video Format |
VHS |
Định dạng video cho băng tương tự được Sony phát triển cho sử dụng khách hàng những năm 1970. |
definition |
vi |
| RDA Video Format |
VHS |
Định dạng video cho băng tương tự được Sony phát triển cho sử dụng khách hàng những năm 1970. |
ToolkitDefinition |
vi |
| RDA Video Format |
Betacam SP |
Betacam SP |
preferred label |
vi |
| RDA Video Format |
Betacam SP |
Betacam SP |
ToolkitLabel |
vi |
| RDA Video Format |
Betacam SP |
Định dạng video cho băng tương tự đựa trên định dạng Betacam tăng độ phân giải ngang lên 340 dòng. |
definition |
vi |
| RDA Video Format |
Betacam SP |
Định dạng video cho băng tương tự đựa trên định dạng Betacam tăng độ phân giải ngang lên 340 dòng. |
ToolkitDefinition |
vi |
| NASA Name Authority File |
CHAMP |
https://gsfcir.gsfc.nasa.gov/nasanaf/uri/2607 |
has narrower |
|
| NASA Name Authority File |
Overhauser Magnetometer |
https://gsfcir.gsfc.nasa.gov/nasanaf/uri/1272 |
has broader |
|