Search results for ''

Vocabulary Concept Label SKOS property Language
69606 results
RDA Video Format Super-VHS Định dạng video cho băng tương tự đựa trên VHS tăng độ phân giải ngang lên 420 dòng. definition vi
RDA Video Format Super-VHS Định dạng video cho băng tương tự đựa trên VHS tăng độ phân giải ngang lên 420 dòng. ToolkitDefinition vi
RDA Video Format Type C Type C preferred label vi
RDA Video Format Type C Type C ToolkitLabel vi
RDA Video Format Type C Định dạng video cho băng tương tự được Ampex phát triển cho sử dụng chuyên nghiệp năm 1976. definition vi
RDA Video Format Type C Định dạng video cho băng tương tự được Ampex phát triển cho sử dụng chuyên nghiệp năm 1976. ToolkitDefinition vi
RDA Video Format U-matic U-matic preferred label vi
RDA Video Format U-matic U-matic ToolkitLabel vi
RDA Video Format U-matic Định dạng video cho băng tương tự được Sony phát triển cho sử dụng chuyên nghiệp năm 1969. definition vi
RDA Video Format U-matic Định dạng video cho băng tương tự được Sony phát triển cho sử dụng chuyên nghiệp năm 1969. ToolkitDefinition vi
RDA Video Format VHS VHS preferred label vi
RDA Video Format VHS VHS ToolkitLabel vi
RDA Video Format VHS Định dạng video cho băng tương tự được Sony phát triển cho sử dụng khách hàng những năm 1970. definition vi
RDA Video Format VHS Định dạng video cho băng tương tự được Sony phát triển cho sử dụng khách hàng những năm 1970. ToolkitDefinition vi
RDA Video Format Betacam SP Betacam SP preferred label vi
RDA Video Format Betacam SP Betacam SP ToolkitLabel vi
RDA Video Format Betacam SP Định dạng video cho băng tương tự đựa trên định dạng Betacam tăng độ phân giải ngang lên 340 dòng. definition vi
RDA Video Format Betacam SP Định dạng video cho băng tương tự đựa trên định dạng Betacam tăng độ phân giải ngang lên 340 dòng. ToolkitDefinition vi
NASA Name Authority File CHAMP https://gsfcir.gsfc.nasa.gov/nasanaf/uri/2607 has narrower
NASA Name Authority File Overhauser Magnetometer https://gsfcir.gsfc.nasa.gov/nasanaf/uri/1272 has broader