| RDA Video Format |
Betacam SP |
Et videoformat for analoge videobånd som er basert på Betacam-formatet og øker den horisontale oppløsningen til 340 linjer. |
definition |
no |
| RDA Video Format |
Betacam SP |
Et videoformat for analoge videobånd som er basert på Betacam-formatet og øker den horisontale oppløsningen til 340 linjer. |
ToolkitDefinition |
no |
| RDA Track Configuration |
centre track |
rãnh trung tâm |
preferred label |
vi |
| RDA Track Configuration |
centre track |
rãnh trung tâm |
ToolkitLabel |
vi |
| RDA Track Configuration |
centre track |
Cấu hìnhrãnh, trong đó cácrãnhâm thanh nằm ở trung tâm của một cuộn phim riêng biệt. |
definition |
vi |
| RDA Track Configuration |
centre track |
Cấu hìnhrãnh, trong đó cácrãnhâm thanh nằm ở trung tâm của một cuộn phim riêng biệt. |
ToolkitDefinition |
vi |
| RDA Track Configuration |
edge track |
rãnh lề |
preferred label |
vi |
| RDA Track Configuration |
edge track |
rãnh lề |
ToolkitLabel |
vi |
| RDA Track Configuration |
edge track |
Cấu hình rãnhtrong đórãnhaudionằm gần rìa của một cuộn phim. |
definition |
vi |
| RDA Track Configuration |
edge track |
Cấu hình rãnhtrong đórãnhaudionằm gần rìa của một cuộn phim. |
ToolkitDefinition |
vi |
| RDA Type of Recording |
analog |
tương tự |
preferred label |
vi |
| RDA Type of Recording |
analog |
tương tự |
ToolkitLabel |
vi |
| RDA Type of Recording |
analog |
Cách ghi trong đó nội dung được lưu giữ như là đại lượng biến đổi liên tục trong hoặc trên phương tiện. |
definition |
vi |
| RDA Type of Recording |
analog |
Cách ghi trong đó nội dung được lưu giữ như là đại lượng biến đổi liên tục trong hoặc trên phương tiện. |
ToolkitDefinition |
vi |
| RDA Type of Recording |
digital |
kỹ thuật số |
preferred label |
vi |
| RDA Type of Recording |
digital |
kỹ thuật số |
ToolkitLabel |
vi |
| RDA Type of Recording |
digital |
Cách ghi trong đó nội dung được lấy mẫu liên tục và chuỗi giá trị nhị phân riêng biệt được lưu giư để trình bày độ lớn của mỗi mẫu dưới dạng sóng. |
definition |
vi |
| RDA Type of Recording |
digital |
Cách ghi trong đó nội dung được lấy mẫu liên tục và chuỗi giá trị nhị phân riêng biệt được lưu giư để trình bày độ lớn của mỗi mẫu dưới dạng sóng. |
ToolkitDefinition |
vi |
| RDA Video Format |
Betamax |
Betamax |
preferred label |
vi |
| RDA Video Format |
Betamax |
Betamax |
ToolkitLabel |
vi |