Search results for ''

Vocabulary Concept Label SKOS property Language
69606 results
RDA Video Format Betacam SP Et videoformat for analoge videobånd som er basert på Betacam-formatet og øker den horisontale oppløsningen til 340 linjer. definition no
RDA Video Format Betacam SP Et videoformat for analoge videobånd som er basert på Betacam-formatet og øker den horisontale oppløsningen til 340 linjer. ToolkitDefinition no
RDA Track Configuration centre track rãnh trung tâm preferred label vi
RDA Track Configuration centre track rãnh trung tâm ToolkitLabel vi
RDA Track Configuration centre track Cấu hìnhrãnh, trong đó cácrãnhâm thanh nằm ở trung tâm của một cuộn phim riêng biệt. definition vi
RDA Track Configuration centre track Cấu hìnhrãnh, trong đó cácrãnhâm thanh nằm ở trung tâm của một cuộn phim riêng biệt. ToolkitDefinition vi
RDA Track Configuration edge track rãnh lề preferred label vi
RDA Track Configuration edge track rãnh lề ToolkitLabel vi
RDA Track Configuration edge track Cấu hình rãnhtrong đórãnhaudionằm gần rìa của một cuộn phim. definition vi
RDA Track Configuration edge track Cấu hình rãnhtrong đórãnhaudionằm gần rìa của một cuộn phim. ToolkitDefinition vi
RDA Type of Recording analog tương tự preferred label vi
RDA Type of Recording analog tương tự ToolkitLabel vi
RDA Type of Recording analog Cách ghi trong đó nội dung được lưu giữ như là đại lượng biến đổi liên tục trong hoặc trên phương tiện. definition vi
RDA Type of Recording analog Cách ghi trong đó nội dung được lưu giữ như là đại lượng biến đổi liên tục trong hoặc trên phương tiện. ToolkitDefinition vi
RDA Type of Recording digital kỹ thuật số preferred label vi
RDA Type of Recording digital kỹ thuật số ToolkitLabel vi
RDA Type of Recording digital Cách ghi trong đó nội dung được lấy mẫu liên tục và chuỗi giá trị nhị phân riêng biệt được lưu giư để trình bày độ lớn của mỗi mẫu dưới dạng sóng. definition vi
RDA Type of Recording digital Cách ghi trong đó nội dung được lấy mẫu liên tục và chuỗi giá trị nhị phân riêng biệt được lưu giư để trình bày độ lớn của mỗi mẫu dưới dạng sóng. ToolkitDefinition vi
RDA Video Format Betamax Betamax preferred label vi
RDA Video Format Betamax Betamax ToolkitLabel vi